Lập Bát Tự — Xem Lá Số Tứ Trụ Theo Ngày Giờ Sinh
Cách lập lá số Bát Tự & bảng tra Can Chi
Lập lá số Bát Tự từng bước
Lập bát tự — phương pháp còn gọi là Tứ Trụ Bát Tự hay Bát Tự Tứ Trụ (bốn trụ, tám chữ) — là quá trình chuyển ngày giờ sinh dương lịch của một người thành bốn cặp Can-Chi ứng với Năm, Tháng, Ngày và Giờ sinh, tức lập lá số tứ trụ. Tám chữ Can-Chi ấy — nên mới gọi là bát tự — là dữ liệu gốc để tính tiếp Ngũ Hành, Thập Thần và Dụng Thần.
Để lập được một lá số, bạn cần biết chính xác ngày, tháng, năm sinh dương lịch, giờ sinh và giới tính. Giới tính không làm đổi bốn trụ nhưng quyết định chiều thuận hay nghịch của Đại Vận, nên cùng ngày giờ sinh mà khác giới tính vẫn cho hai chuỗi vận khác nhau.
- 1. An Trụ Năm. Tra Can-Chi của năm sinh dương lịch theo chu kỳ 60 năm (lục thập hoa giáp).
- 2. An Trụ Tháng. Địa Chi tháng cố định theo tiết khí (tháng Dần khởi từ tiết Lập Xuân), không theo mùng một âm lịch; ai sinh sát ngày giao tiết cần đối chiếu giờ tiết khí để không lệch trụ. Thiên Can tháng suy ra từ Thiên Can năm.
- 3. An Trụ Ngày. Tra theo lịch vạn niên — bước cần bảng tra vì Can-Chi ngày không theo quy luật đơn giản. Thiên Can của Trụ Ngày chính là Nhật Chủ, đại diện cho bản thân người xem.
- 4. An Trụ Giờ. Địa Chi giờ lấy giờ Tý (23–1 giờ) làm mốc khởi đầu; Thiên Can giờ suy ra từ Thiên Can của chính Trụ Ngày, không phải Trụ Năm.
- 5. Đọc lá số. Từ Nhật Chủ, tính tỉ lệ vượng suy của Ngũ Hành trong tám chữ, tra Thập Thần cho các Can-Chi còn lại, rồi tìm Dụng Thần cần bổ trợ. Toàn bộ bước này chính là luận giải Bát Tự — từ tám chữ mà đọc ra tính cách, vận thế và hướng cân bằng ngũ hành.
Mười Thiên Can
Thiên Can là chuỗi mười ký hiệu, mỗi Can mang một hành trong Ngũ Hành và một tính âm hoặc dương. Đây là thành phần đứng trên trong mỗi trụ.
Mộc · Dương
Mộc · Âm
Hỏa · Dương
Hỏa · Âm
Thổ · Dương
Thổ · Âm
Kim · Dương
Kim · Âm
Thủy · Dương
Thủy · Âm
Mười hai Địa Chi
Mười hai Địa Chi gắn với mười hai con giáp, mỗi Chi cũng mang một hành và một tính âm dương. Đây là thành phần đứng dưới trong mỗi trụ.
Chuột
Thủy · Dương
Trâu
Thổ · Âm
Hổ
Mộc · Dương
Mèo
Mộc · Âm
Rồng
Thổ · Dương
Rắn
Hỏa · Âm
Ngựa
Hỏa · Dương
Dê
Thổ · Âm
Khỉ
Kim · Dương
Gà
Kim · Âm
Chó
Thổ · Dương
Lợn
Thủy · Âm
Mười Thập Thần
Thập Thần là mười cách gọi quan hệ giữa mỗi Thiên Can trong lá số với Nhật Chủ, chia thành năm nhóm theo vai trò. Đây là lớp luận giải chính sau khi đã dựng xong bốn trụ.
Ngã (Tự thân)
- Tỷ KiênBạn bè, đồng nghiệp cùng chí hướng
- Kiếp TàiCạnh tranh, tốn kém nhưng tạo động lực
Ấn (Bảo hộ)
- Chính ẤnHọc vấn, che chở, lòng nhân ái
- Thiên ẤnTrực giác, phi truyền thống, cô độc
Thực Thương
- Thực ThầnSáng tạo, ung dung, tài năng tự nhiên
- Thương QuanPhản kháng, tài hoa, phá vỡ khuôn khổ
Tài (Tài lộc)
- Chính TàiThu nhập ổn định, chăm chỉ, thực tế
- Thiên TàiTài lộc bất ngờ, hào phóng, đa dạng
Quan Sát
- Chính QuanKỷ luật, danh vọng, trách nhiệm
- Thiên QuanQuyền lực, áp lực, quả cảm, quyết liệt
Giải đáp thắc mắc
Muốn biết thêm?
Bạn thấy trang này thế nào?
Phản hồi giúp chúng mình cải thiện trải nghiệm của bạn