Xem Kinh Dịch — Gieo Quẻ Dịch
Xem Kinh Dịch trực tuyến bằng cách gieo quẻ theo lối tung ba đồng xu truyền thống. Nhập câu hỏi hoặc gieo một quẻ hôm nay để nhận quẻ chính, hào động và quẻ biến trong 64 quẻ, 384 hào — kèm lời luận chi tiết.
Tìm hiểu Kinh Dịch
Kinh Dịch là gì?
Kinh Dịch (I Ching) là một trong những kinh điển cổ xưa nhất của phương Đông, dựng nên cả một hệ biểu tượng về quy luật biến đổi của vạn vật chỉ từ hai loại vạch cơ bản: hào liền (dương) và hào đứt (âm). Từ hai vạch ấy, hệ thống mở rộng dần qua Bát Quái rồi tới 64 quẻ, mỗi quẻ phác họa một cảnh huống của sự chuyển hóa.
Bên cạnh vai trò một văn bản triết học, Kinh Dịch còn được dùng để chiêm nghiệm — gieo quẻ nhằm soi vào một tình huống cụ thể. Đây là một cách đối thoại với chính mình hơn là một công cụ dự báo chính xác; cơ chế vì sao một quẻ lại ứng với hoàn cảnh không có bằng chứng thực nghiệm. Muốn tìm hiểu sâu về nguồn gốc, Âm Dương và Bát Quái, xem bài Kinh Dịch là gì?
Cách xem một quẻ Dịch
Cách xem Kinh Dịch phổ biến nhất (dân gian quen gọi là bói dịch) là gieo quẻ bằng ba đồng xu, tung liên tiếp sáu lần để dựng đủ sáu hào từ dưới lên trên. Trình tự gồm ba bước:
- 1. Gieo quẻ. Mỗi lần tung ba đồng xu, quy ước mặt ngửa tính 3 điểm, mặt sấp tính 2 điểm; cộng ba đồng lại sẽ ra một trong bốn tổng: 6, 7, 8 hoặc 9.
- 2. Lập quẻ. Tổng 7 cho hào dương tĩnh, tổng 8 cho hào âm tĩnh; tổng 9 cho hào dương động, tổng 6 cho hào âm động. Xếp đủ sáu hào theo thứ tự tung, bạn có quẻ chính; nếu có hào động, chúng lật ngược tính chất để tạo thành quẻ biến.
- 3. Luận giải. Đọc quẻ chính để nắm bối cảnh, xem hào động để thấy nơi đang chuyển mình, rồi đọc quẻ biến để hình dung chiều hướng về sau.
Tám Bát Quái
Tám Bát Quái là những đơn vị ba hào tạo nên mọi quẻ Dịch, mỗi quái ứng với một hiện tượng tự nhiên và một hành trong ngũ hành. Ghép hai quái — hạ quái ở dưới và thượng quái ở trên — sẽ thành một trong 64 quẻ kép. Chính bộ Bát Quái và 64 quẻ này không chỉ dùng để chiêm nghiệm mà còn để luận phong thủy của những dãy số như sim, biển số.
Càn
Kim · Tây Bắc
Trời, sáng tạo, mạnh mẽ
Đoài
Kim · Tây
Đầm, vui tươi, giao tiếp
Ly
Hỏa · Nam
Lửa, sáng suốt, văn minh
Chấn
Mộc · Đông
Sấm, khởi đầu, chấn động
Tốn
Mộc · Đông Nam
Gió, thuận lợi, mềm mại
Khảm
Thủy · Bắc
Nước, hiểm trở, trí tuệ
Cấn
Thổ · Đông Bắc
Núi, tĩnh lặng, vững chãi
Khôn
Thổ · Tây Nam
Đất, nhu thuận, bao dung
Bảng tra 64 quẻ Dịch
Toàn bộ hệ Kinh Dịch gồm 64 quẻ, mỗi quẻ sáu hào, tổng cộng 384 hào — mỗi tổ hợp mô tả một cảnh huống riêng của sự biến hóa. Bảng dưới đây liệt kê đủ 64 quẻ, nhóm theo thượng quái, để bạn đối chiếu sau khi gieo: chọn đúng quẻ chính (và quẻ biến nếu có hào động) để xem lời quẻ, lời hào và phần giải quẻ tương ứng.
☰Thượng quái Càn
- 1Thuần Càn乾Trời, sáng tạo, cương kiện
- 6Thiên Thủy Tụng訟Tranh chấp, nên hòa giải
- 10Thiên Trạch Lý履Bước đi cẩn thận, giữ lễ nghĩa
- 12Thiên Địa Bĩ否Bế tắc, trì trệ, cần chờ đợi
- 13Thiên Hỏa Đồng Nhân同人Hòa hợp, cộng đồng, đồng lòng
- 25Thiên Lôi Vô Vọng無妄Chân thực, không vọng tưởng
- 33Thiên Sơn Độn遯Rút lui, ẩn náu, biết lùi đúng lúc
- 44Thiên Phong Cấu姤Gặp gỡ bất ngờ, cần cảnh giác
☱Thượng quái Đoài
- 17Trạch Lôi Tùy隨Thuận theo, linh hoạt, thích ứng
- 28Trạch Phong Đại Quá大過Quá mức, cần điều chỉnh cân bằng
- 31Trạch Sơn Hàm咸Cảm ứng, thu hút, tình cảm tốt
- 43Trạch Thiên Quải夬Quyết đoán, loại bỏ xấu, dứt khoát
- 45Trạch Địa Tụy萃Tụ họp, đoàn tụ, tập trung
- 47Trạch Thủy Khốn困Khốn cùng, bế tắc, cần giữ chí
- 49Trạch Hỏa Cách革Cách mạng, đổi mới, thay đổi lớn
- 58Thuần Đoài兌Đầm, vui tươi, hòa thuận
☲Thượng quái Ly
- 14Hỏa Thiên Đại Hữu大有Sở hữu lớn, thịnh vượng, phú quý
- 21Hỏa Lôi Phệ Hạp噬嗑Giải quyết trở ngại, minh bạch
- 30Thuần Ly離Sáng suốt, văn minh, phụ thuộc
- 35Hỏa Địa Tấn晉Tiến bộ, thăng tiến, phát triển
- 38Hỏa Trạch Khuê睽Trái ngược, bất đồng, cần hòa giải
- 50Hỏa Phong Đỉnh鼎Vạc đỉnh, thịnh vượng, văn minh
- 56Hỏa Sơn Lữ旅Lữ khách, di chuyển, tạm bợ
- 64Hỏa Thủy Vị Tế未濟Chưa hoàn thành, còn dở dang
☳Thượng quái Chấn
- 16Lôi Địa Dự豫Vui vẻ, hưởng thụ, lạc quan
- 32Lôi Phong Hằng恆Bền bỉ, kiên trì, lâu dài
- 34Lôi Thiên Đại Tráng大壯Mạnh mẽ, cường thịnh, cần kiểm soát
- 40Lôi Thủy Giải解Giải thoát, thoát khỏi khó khăn
- 51Thuần Chấn震Sấm sét, chấn động, thức tỉnh
- 54Lôi Trạch Quy Muội歸妹Gả em gái, hành động vội vàng
- 55Lôi Hỏa Phong豐Phong phú, dồi dào, cực thịnh
- 62Lôi Sơn Tiểu Quá小過Vượt quá chút ít, khiêm nhường
☴Thượng quái Tốn
- 9Phong Thiên Tiểu Súc小畜Tích lũy nhỏ, kiên nhẫn chờ thời
- 20Phong Địa Quán觀Quan sát, chiêm nghiệm, suy xét
- 37Phong Hỏa Gia Nhân家人Gia đình, hòa thuận, nội trợ
- 42Phong Lôi Ích益Tăng thêm, lợi ích, phát triển
- 53Phong Sơn Tiệm漸Tiến dần, từng bước vững chắc
- 57Thuần Tốn巽Gió, thuận theo, len lỏi thấm nhuần
- 59Phong Thủy Hoán渙Phân tán, tan rã rồi tụ lại
- 61Phong Trạch Trung Phu中孚Thành tín, lòng trung thực
☵Thượng quái Khảm
- 3Thủy Lôi Truân屯Khó khăn ban đầu, cần kiên nhẫn
- 5Thủy Thiên Nhu需Chờ đợi, kiên nhẫn sẽ thành
- 8Thủy Địa Tỷ比Thân cận, hợp tác, đoàn kết
- 29Thuần Khảm坎Hiểm trở chồng chất, cần kiên cường
- 39Thủy Sơn Kiển蹇Gian nan, trở ngại, cần kiên nhẫn
- 48Thủy Phong Tỉnh井Giếng nước, nguồn sống, bền vững
- 60Thủy Trạch Tiết節Tiết chế, điều độ, biết giới hạn
- 63Thủy Hỏa Ký Tế既濟Đã hoàn thành, cần duy trì
☶Thượng quái Cấn
- 4Sơn Thủy Mông蒙Non nớt, cần học hỏi
- 18Sơn Phong Cổ蠱Sửa chữa sai lầm, cải cách
- 22Sơn Hỏa Bí賁Trang sức, vẻ đẹp bề ngoài
- 23Sơn Địa Bác剝Bóc lột, suy tàn, cần thận trọng
- 26Sơn Thiên Đại Súc大畜Tích lũy lớn, kiên trì sẽ thành
- 27Sơn Lôi Di頤Nuôi dưỡng, chăm sóc bản thân
- 41Sơn Trạch Tổn損Giảm bớt, hy sinh, cân bằng lại
- 52Thuần Cấn艮Núi, dừng lại đúng lúc, tĩnh lặng
☷Thượng quái Khôn
- 2Thuần Khôn坤Đất, nhu thuận, bao dung
- 7Địa Thủy Sư師Quân đội, kỷ luật, lãnh đạo
- 11Địa Thiên Thái泰Thái bình, hanh thông, thuận lợi
- 15Địa Sơn Khiêm謙Khiêm tốn, nhún nhường, được phúc
- 19Địa Trạch Lâm臨Tiến gần, cơ hội đến, phát triển
- 24Địa Lôi Phục復Trở lại, phục hồi, khởi đầu mới
- 36Địa Hỏa Minh Di明夷Ánh sáng bị che, giữ mình khi khó
- 46Địa Phong Thăng升Đi lên, thăng tiến, phát triển
Giải đáp thắc mắc
Muốn biết thêm?
Bạn thấy trang này thế nào?
Phản hồi giúp chúng mình cải thiện trải nghiệm của bạn