Mục lục
- Cấu trúc cốt lõi: từ hai hào lên 64 quẻ
- Lịch sử biên soạn: truyền thuyết và sử liệu
- Cách dựng một quẻ
- Kinh Dịch (văn bản) và Bói Dịch (ứng dụng)
- Cách xem Kinh Dịch: gieo quẻ và luận quẻ
- Gieo quẻ bằng ba đồng xu
- Hào động và quẻ biến
- Đọc và luận một quẻ
- Xem Kinh Dịch theo ngày tháng năm sinh
- Xem Kinh Dịch online
- Vì sao Kinh Dịch là gốc của nhiều hệ
- Nguồn tham khảo
Kinh Dịch (tiếng Anh: I Ching, Hán Việt còn gọi Chu Dịch — Zhouyi) là một trong những văn bản cổ nhất của Trung Hoa, đồng thời là cuốn sách có ảnh hưởng sâu rộng bậc nhất tới tư tưởng phương Đông. Về bản chất, nó vừa là một văn bản triết học về sự biến hoá của vũ trụ, vừa là một hệ dùng để chiêm nghiệm và dự đoán, xoay quanh 64 hình tượng gọi là quẻ (hexagram) cùng các lời bình kèm theo.
Điều khiến Kinh Dịch đặc biệt là cách nó xây dựng cả một hệ phức tạp chỉ từ hai viên gạch đơn giản nhất: vạch liền và vạch đứt. Toàn bộ logic của nó là sự nối dài trực tiếp của tư tưởng Âm Dương — nếu bạn chưa đọc về Âm Dương, bài này sẽ dễ theo hơn khi đọc song song.
Trong bài, chúng tôi sẽ đi từ đơn vị nhỏ nhất là hào, lên dần qua Tứ Tượng và Bát Quái, tới 64 quẻ; sau đó điểm qua lịch sử biên soạn (tách rõ truyền thuyết khỏi sử liệu) và minh hoạ cách một quẻ sáu hào được dựng lên. Phần cuối là hướng dẫn thực hành: cách xem Kinh Dịch bằng gieo quẻ ba đồng xu, cách đọc hào động và quẻ biến, cùng lối lập quẻ theo ngày tháng năm sinh.
Cấu trúc cốt lõi: từ hai hào lên 64 quẻ
Đơn vị nhỏ nhất của Kinh Dịch là hào (line). Có đúng hai loại hào: hào dương là một vạch liền (——), hào âm là một vạch đứt (— —). Theo Wikipedia, vạch liền tượng trưng cho Dương, vạch đứt tượng trưng cho Âm — đây chính là Âm Dương được mã hoá thành hình ảnh đơn giản nhất có thể.
Từ hai hào này, cấu trúc nhân đôi qua từng tầng theo công thức kinh điển "Lưỡng Nghi sinh Tứ Tượng, Tứ Tượng sinh Bát Quái":
- Lưỡng Nghi — hai hào Âm và Dương, hai trạng thái nền tảng.
- Tứ Tượng — ghép hai hào lại, ta được bốn tổ hợp (4 = 2×2).
- Bát Quái — ghép ba hào, ta được tám tổ hợp (8 = 2×2×2), mỗi tổ hợp gọi là một quẻ đơn (trigram), gắn với một biểu tượng tự nhiên như Trời, Đất, Nước, Lửa.
- 64 quẻ — chồng hai quẻ đơn lên nhau thành quẻ sáu hào (hexagram), cho ra 8×8 = 64 tổ hợp khác nhau.
Cách triển khai này về mặt cấu trúc gợi liên tưởng tới phép nhị phân: mỗi bước thêm một hào là một lần nhân đôi số khả năng. Tuy vậy, nên hiểu đây là một mô hình triết học mô tả các trạng thái của vũ trụ, chứ không phải một phép tính thuần tuý — đó là cách so sánh dễ gây hiểu lầm. 64 quẻ là 64 cảnh huống, không phải 64 con số để tính toán.
Toàn bộ 64 quẻ xếp thành lưới 8×8: mỗi ô ghép một quẻ đơn ở dưới (quẻ hạ) với một quẻ đơn ở trên (quẻ thượng) — tám nhân tám cho ra sáu mươi tư trùng quái.
Lịch sử biên soạn: truyền thuyết và sử liệu
Lịch sử của Kinh Dịch là nơi rất dễ lẫn lộn giữa huyền thoại và sự thật, nên cần tách bạch ngay từ đầu.
Theo truyền thuyết, vua Phục Hy quan sát các hình mẫu trong trời đất rồi tạo ra Bát Quái; sau đó Chu Văn Vương (King Wen, khoảng 1152–1050 trước Công nguyên) — tương truyền trong lúc bị giam cầm — đã chồng các quẻ đơn để tạo thành 64 quẻ và viết lời đoán (Judgments) cho mỗi quẻ; rồi Chu Công và Khổng Tử bổ sung phần bình luận gọi là Thập Dực (Ten Wings). Đây là câu chuyện được kể trong hầu hết các sách phổ thông.
Còn theo sử liệu hiện đại, bức tranh khiêm tốn hơn. Wikipedia dẫn giới học giả cho rằng phần lõi của Kinh Dịch được hình thành trong khoảng thế kỷ 10 đến thế kỷ 4 trước Công nguyên, với một giả thuyết có ảnh hưởng của Edward Shaughnessy đặt phần văn bản cốt lõi vào quãng cuối thế kỷ 9 trước Công nguyên. Quan trọng hơn, chính bản Chu Dịch không chứa câu chuyện về nguồn gốc, và việc gán công cho Phục Hy "không còn được giới học giả hiện đại chấp nhận". Nói cách khác, văn bản ta có hôm nay là thành quả tích luỹ qua nhiều thế hệ, không phải tác phẩm của một vài cá nhân.
Vì thế, khi đọc về "ai tạo ra Kinh Dịch", cách an toàn là luôn gắn nhãn: "theo truyền thuyết, Phục Hy..." và "theo các học giả hiện đại, văn bản được biên soạn dần...". Giữ được sự phân biệt này, bạn sẽ tránh được phần lớn những sai lệch phổ biến.
Cách dựng một quẻ
Một quẻ gồm sáu hào, và quy ước đọc là từ dưới lên trên. Hào thấp nhất là hào khởi đầu, hào trên cùng là hào kết thúc. Sáu vị trí lần lượt được gọi tên là Sơ (1), Nhị (2), Tam (3), Tứ (4), Ngũ (5) và Thượng (6). Có thể hình dung mỗi quẻ như một câu chuyện sáu chương, đọc từ móng lên nóc.
Hai quẻ đầu tiên trong trật tự kinh điển minh hoạ rõ nhất nguyên lý Âm Dương:
- Quẻ Càn (Qian, ䷀ — Trời): gồm sáu hào dương xếp chồng, tất cả đều là vạch liền. Càn tượng trưng cho Trời, cho sức sáng tạo, sự chủ động và tinh thần không ngừng tự cường.
- Quẻ Khôn (Kun, ䷁ — Đất): gồm sáu hào âm, tất cả đều là vạch đứt. Khôn tượng trưng cho Đất, cho sự tiếp nhận, nâng đỡ và bao dung — đối cực bổ sung cho Càn.
62 quẻ còn lại là những tổ hợp pha trộn giữa hào âm và hào dương ở sáu vị trí, mỗi tổ hợp mô tả một cảnh huống khác nhau của sự biến hoá. Toàn bộ 64 quẻ được sắp theo trật tự Chu Văn Vương (King Wen sequence) — cách sắp xếp cổ nhất còn lưu giữ, trong đó 64 quẻ ghép thành 32 cặp đối nhau, mã hoá một tiến trình vũ trụ luận chạy từ đầu đến cuối.
Kinh Dịch (văn bản) và Bói Dịch (ứng dụng)
Một điểm hay bị gộp làm một: Kinh Dịch và việc bói Dịch không hoàn toàn đồng nhất. Kinh Dịch là cuốn sách — một di sản văn bản và triết học về quy luật biến đổi. Bói Dịch là cách vận dụng thực tiễn, trong đó người ta gieo quẻ (tung đồng xu hoặc cọng thi thảo) để chọn ra một quẻ, rồi tra lời đoán tương ứng để suy ngẫm về tình huống của mình.
Hai mặt này gắn bó nhưng nên đặt đúng chỗ. Có thể nghiên cứu Kinh Dịch như một văn bản tư tưởng mà không cần xem bói; ngược lại, việc gieo quẻ chỉ là một ứng dụng trong nhiều ứng dụng của bộ khung 64 quẻ. Và như mọi hệ chiêm nghiệm, cơ chế "vì sao gieo quẻ lại ứng nghiệm" không có bằng chứng thực nghiệm — nên xem đây là một cách đối thoại với chính mình, hơn là một công cụ dự báo chính xác.
Cách xem Kinh Dịch: gieo quẻ và luận quẻ
Đến đây có thể trả lời gọn câu hỏi xem Kinh Dịch là gì: đó là việc dùng một cách gieo ngẫu nhiên để chọn ra một trong 64 quẻ ứng với câu hỏi hay tình huống của mình, rồi đọc lời quẻ và lời hào để chiêm nghiệm. Phần này hướng dẫn cách xem Kinh Dịch phổ biến nhất — gieo quẻ bằng ba đồng xu — cùng cách đọc hào động, quẻ biến, và một lối lập quẻ theo ngày tháng năm sinh.
Gieo quẻ bằng ba đồng xu
Cách gieo thông dụng nhất hiện nay dùng ba đồng xu, tung sáu lần để dựng đủ sáu hào. Mỗi lần tung, người ta gán cho mỗi đồng một giá trị theo mặt: mặt ngửa là 3, mặt sấp là 2 (một số nơi quy ước ngược lại, nhưng nguyên tắc không đổi). Cộng ba đồng lại sẽ ra một trong bốn tổng — 6, 7, 8 hoặc 9 — và chính bốn con số này quyết định hào của lần tung đó.
Bốn kết quả được đọc như sau:
- Tổng 7 — thiếu dương: một hào dương (vạch liền), ở trạng thái tĩnh.
- Tổng 8 — thiếu âm: một hào âm (vạch đứt), ở trạng thái tĩnh.
- Tổng 9 — lão dương: một hào dương động (ba đồng cùng mặt dương).
- Tổng 6 — lão âm: một hào âm động (ba đồng cùng mặt âm).
Sáu lần tung được ghi lại lần lượt từ dưới lên trên: lần đầu là hào sơ (dưới cùng), lần thứ sáu là hào thượng (trên cùng). Xếp đủ sáu hào, bạn có quẻ chính — hình ảnh mô tả tình cảnh hiện tại. Ngoài đồng xu, lối cổ hơn dùng năm mươi cọng cỏ thi (yarrow) với thao tác chia đếm phức tạp hơn; kết quả cũng quy về bốn trạng thái hào như trên, chỉ khác ở xác suất xuất hiện hào động.
Hào động và quẻ biến
Điểm cốt lõi khi luận quẻ nằm ở hào động — những hào lão dương (9) hoặc lão âm (6). "Động thì biến": hào dương động sẽ đổi thành hào âm, hào âm động đổi thành hào dương. Khi lật các hào động ấy, quẻ chính chuyển thành một quẻ thứ hai gọi là quẻ biến.
Cặp quẻ chính – quẻ biến chính là chỗ Kinh Dịch nói về sự chuyển hoá. Quẻ chính cho biết tình cảnh đang là gì; các hào động chỉ ra những điểm đang lay chuyển; còn quẻ biến gợi xu hướng mà tình cảnh có thể đi tới. Nếu một lần gieo không có hào động nào, người ta chỉ đọc quẻ chính; nếu có nhiều hào động, vị trí và thứ tự của chúng đều được cân nhắc khi luận.
Đọc và luận một quẻ
Có quẻ rồi, việc luận quẻ đi theo mấy lớp lời văn cổ. Trước hết là Thoán từ (lời quẻ) — câu đoán tổng cho cả quẻ; kế đến là Tượng từ — lời bàn về hình tượng của quẻ. Nếu có hào động, ta đọc thêm Hào từ ứng với đúng hào đó, vì lời hào thường nói sát vào điểm đang chuyển động nhất. Sau cùng, nếu có quẻ biến, đọc thêm quẻ biến để thấy chiều hướng.
Tinh thần khi luận nên giữ đúng như phần trên đã nói: quẻ là một tấm gương để soi lại tình huống và tự hỏi, không phải một lời phán chắc nịch về tương lai. Cùng một quẻ, đặt trong hai câu hỏi khác nhau sẽ gợi hai lối ngẫm khác nhau — và giá trị nằm ở chỗ nó buộc ta dừng lại, nhìn tình cảnh từ một góc mới trước khi quyết định.
Xem Kinh Dịch theo ngày tháng năm sinh
Bên cạnh lối gieo ngẫu nhiên, có một trường phái lập quẻ từ con số thay vì tung xu, tiêu biểu là Mai Hoa Dịch Số do Thiệu Ung (Thiệu Khang Tiết, thời Bắc Tống) phát triển. Ở lối này, người ta dùng năm, tháng, ngày, giờ theo âm lịch — hoặc số nét chữ, số vật đếm được — để suy ra quẻ, nên nhiều người quen gọi là xem Kinh Dịch theo ngày tháng năm sinh.
Cách tính dựa trên trị số của Tiên thiên Bát quái: Càn 1, Đoài 2, Ly 3, Chấn 4, Tốn 5, Khảm 6, Cấn 7, Khôn 8. Tổng số năm – tháng – ngày dùng để tìm thượng quái, thêm số giờ để tìm hạ quái; mỗi lần đều lấy tổng trừ đi bội của 8 cho tới khi còn từ 1 đến 8 rồi tra ra quẻ đơn. Hào động thì lấy tổng chung cộng số giờ, trừ đi bội của 6, còn lại số nào thì hào ấy động. Đây là một hệ riêng, mạch lạc, hợp với ai thích lập quẻ bằng con số hơn là gieo xu.
Xem Kinh Dịch online
Ngày nay, bạn không cần sẵn ba đồng xu cổ mới xem được quẻ. Trang Gieo quẻ Kinh Dịch của Vũ Trụ Học cho phép xem Kinh Dịch online: bạn nhập câu hỏi, tung ba đồng xu ảo sáu lần (hoặc chọn gieo ngẫu nhiên), rồi nhận ngay quẻ chính, các hào động cùng quẻ biến — đúng theo trình tự vừa mô tả. Kết quả kèm tên quẻ, Thoán từ, Tượng từ và phần luận cho từng hào động, để bạn có đủ chất liệu chiêm nghiệm mà không phải tra sách thủ công.
Vì sao Kinh Dịch là gốc của nhiều hệ
Kinh Dịch thường được ví như "mẹ" của nhiều hệ tri thức phương Đông, và cách ví này có cơ sở. Bộ khung Âm Dương — Bát Quái của nó lan toả sang rất nhiều lĩnh vực khác.
Bát Quái — tám quẻ đơn — là một thành phần cốt lõi trong phong thuỷ, nơi người ta dùng nó để phân tích phương hướng và bố cục không gian; chính bộ quẻ ấy cũng được dùng để luận phong thủy của những dãy số như sim hay biển số. Logic biến hoá của Kinh Dịch, cùng với Ngũ Hành, cũng góp phần làm nền cho các hệ mệnh lý như Tử Vi Đẩu Số. Tất cả đều chia sẻ chung một ngữ pháp gốc: thế giới vận động bằng sự đan xen và chuyển hoá của Âm và Dương.
Nếu muốn lần ngược về tận gốc của ngữ pháp ấy, mời bạn đọc bài Âm Dương là gì? — nơi giải thích vì sao chỉ hai khái niệm tưởng chừng giản đơn lại đủ sức làm nền cho cả Kinh Dịch lẫn Ngũ Hành. Còn nếu muốn thực hành chiêm nghiệm theo Kinh Dịch, bạn có thể ghé trang Kinh Dịch của Vũ Trụ Học.



